"conveniences" بـVietnamese
التعريف
Những vật dụng hoặc dịch vụ giúp cuộc sống dễ dàng, thoải mái hoặc thuận tiện hơn, như thiết bị hiện đại hoặc các tiện ích trong nhà.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'tiện nghi' thường dùng ở dạng số nhiều, chỉ những thiết bị hoặc dịch vụ có trong khách sạn, căn hộ, như Wi-Fi, máy giặt. Không nhầm với 'convenience store' (cửa hàng tiện lợi).
أمثلة
The hotel has many conveniences like a gym and free Wi-Fi.
Khách sạn có nhiều **tiện nghi** như phòng gym và Wi-Fi miễn phí.
We enjoy the modern conveniences in our new apartment.
Chúng tôi thích những **tiện nghi** hiện đại ở căn hộ mới của mình.
My grandmother is not used to these conveniences.
Bà tôi chưa quen với những **tiện nghi** này.
All the little conveniences in this office make work so much easier.
Tất cả những **tiện nghi** nhỏ trong văn phòng này giúp công việc dễ dàng hơn nhiều.
Thanks to modern conveniences, we can cook a meal in minutes.
Nhờ các **tiện nghi** hiện đại, chúng ta có thể nấu ăn chỉ trong vài phút.
It's hard to imagine life without all these conveniences we're used to.
Thật khó tưởng tượng cuộc sống thiếu những **tiện nghi** mà chúng ta đã quen thuộc.