اكتب أي كلمة!

"controversies" بـVietnamese

tranh cãitranh luận

التعريف

Những sự bất đồng hoặc tranh luận công khai về vấn đề mà nhiều người cảm thấy quan trọng hoặc gây tranh cãi. Thường liên quan đến các sự kiện xã hội hoặc chính trị.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn so với 'cãi nhau'. Thường đi kèm các từ như 'gây', 'dấy lên', 'xoay quanh', và dùng khi nói về nhiều vấn đề cùng lúc.

أمثلة

The new law has caused many controversies.

Luật mới đã gây ra nhiều **tranh cãi**.

There are controversies about the project’s safety.

Có nhiều **tranh cãi** về độ an toàn của dự án.

She prefers to avoid controversies.

Cô ấy thích tránh xa các **tranh cãi**.

There have been so many controversies surrounding that celebrity lately.

Gần đây có quá nhiều **tranh cãi** xung quanh người nổi tiếng đó.

His decision sparked heated controversies online.

Quyết định của anh ấy đã làm bùng nổ các **tranh cãi** trên mạng.

Despite the controversies, the product remains popular.

Bất chấp các **tranh cãi**, sản phẩm vẫn được ưa chuộng.