اكتب أي كلمة!

"control the purse strings" بـVietnamese

nắm giữ hầu baokiểm soát tài chính

التعريف

Có quyền quyết định tiền sẽ được chi tiêu như thế nào trong gia đình, nhóm hay tổ chức.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thành ngữ, dùng cho cả tình huống trang trọng và thân mật về quản lý tiền bạc. Không dùng cho việc kiểm soát ví theo nghĩa đen.

أمثلة

In our house, my mother controls the purse strings.

Trong nhà tôi, mẹ tôi là người **nắm giữ hầu bao**.

Only the manager controls the purse strings at work.

Chỉ có quản lý là người **nắm giữ hầu bao** ở chỗ làm.

My father used to control the purse strings, but now my sister does.

Trước đây cha tôi **nắm giữ hầu bao**, bây giờ là chị tôi.

If you want to buy new equipment, talk to Sam—he controls the purse strings here.

Muốn mua thiết bị mới thì nói với Sam đi—anh ấy là người **nắm giữ hầu bao** ở đây.

No one can spend a dime without Jen—she controls the purse strings.

Không ai tiêu được đồng nào nếu thiếu Jen—cô ấy là người **nắm giữ hầu bao**.

The real power often lies with whoever controls the purse strings.

Quyền lực thật sự thường thuộc về người **nắm giữ hầu bao**.