اكتب أي كلمة!

"contrasting" بـVietnamese

tương phản

التعريف

Diễn tả hai hoặc nhiều thứ rất khác nhau một cách rõ ràng, dễ nhận thấy. Thường dùng để chỉ sự khác biệt giữa màu sắc, ý tưởng, hoặc phong cách.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ (“contrasting colors”, “contrasting ideas”). Là tính từ, không phải động từ. Trang trọng hơn 'different' và nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt. Xuất hiện nhiều trong nghệ thuật, thiết kế và học thuật.

أمثلة

The painting uses contrasting colors to catch your eye.

Bức tranh này dùng những màu **tương phản** để thu hút ánh nhìn.

She wore a contrasting black and white outfit.

Cô ấy mặc một bộ trang phục trắng đen **tương phản**.

The two books have contrasting themes.

Hai cuốn sách này có chủ đề **tương phản** nhau.

I love the contrasting flavors in sweet and sour dishes.

Tôi thích các vị **tương phản** trong các món chua ngọt.

The designer picked two contrasting fabrics to make the dress stand out.

Nhà thiết kế đã chọn hai loại vải **tương phản** để chiếc váy nổi bật hơn.

You can see their contrasting personalities in the way they talk to people.

Bạn có thể thấy tính cách **tương phản** của họ qua cách họ nói chuyện.