اكتب أي كلمة!

"contraptions" بـVietnamese

máy móc kỳ lạthiết bị tự chế

التعريف

Những loại máy móc hoặc thiết bị lạ, phức tạp, thường tự chế tạo hoặc trông kỳ lạ, khó hiểu.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Máy móc kỳ lạ' mang sắc thái thân mật, thường dùng để chỉ đồ tự chế, lạ mắt hoặc cũ, không áp dụng cho thiết bị chuyên nghiệp.

أمثلة

He keeps making strange contraptions in his garage.

Anh ấy liên tục làm những **máy móc kỳ lạ** trong gara của mình.

The children built their own contraptions from cardboard and tape.

Bọn trẻ tự chế tạo **máy móc kỳ lạ** từ bìa và băng dính.

Some old contraptions in the attic still work.

Vài **máy móc kỳ lạ** cũ trong gác mái vẫn còn hoạt động.

Whenever I visit, my uncle shows off his latest contraptions.

Mỗi lần tôi đến thăm, chú lại khoe **máy móc kỳ lạ** mới nhất của mình.

Those kitchen contraptions do more harm than good.

Những **máy móc kỳ lạ** trong bếp đó làm hại còn nhiều hơn lợi.

People brought all sorts of homemade contraptions to the science fair.

Người ta đã mang đủ loại **máy móc tự chế** đến hội chợ khoa học.