"contradictions" بـVietnamese
التعريف
Khi hai hoặc nhiều phát biểu hoặc tình huống đối lập nhau hoặc không thể đúng cùng lúc, đó được gọi là mâu thuẫn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản học thuật hoặc trang trọng, chỉ sự đối lập về ý kiến, phát biểu, hay niềm tin. Luôn ở dạng số nhiều khi chỉ nhiều ý kiến trái ngược.
أمثلة
There are many contradictions in his story.
Câu chuyện của anh ấy có rất nhiều **mâu thuẫn**.
Science tries to explain contradictions in nature.
Khoa học cố gắng giải thích những **mâu thuẫn** trong tự nhiên.
We found several contradictions between the two reports.
Chúng tôi đã tìm thấy một số **mâu thuẫn** giữa hai báo cáo đó.
Her explanation was full of contradictions, so nobody believed her.
Lời giải thích của cô ấy đầy **mâu thuẫn**, nên không ai tin.
People often struggle with the contradictions between their values and actions.
Mọi người thường đấu tranh với những **mâu thuẫn** giữa giá trị và hành động của mình.
His book explores the contradictions at the heart of human nature.
Cuốn sách của anh ấy khám phá những **mâu thuẫn** trong bản chất con người.