"contractual" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến hợp đồng hoặc các điều khoản đã được thỏa thuận một cách chính thức, tạo ra nghĩa vụ pháp lý. Được dùng cho những gì đã được ghi trong hợp đồng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức như 'contractual obligation'. Không áp dụng cho lời hứa hoặc thỏa thuận không chính thức.
أمثلة
There are contractual terms you must follow in this job.
Bạn phải tuân theo các điều khoản **theo hợp đồng** trong công việc này.
He has a contractual obligation to finish the project.
Anh ấy có nghĩa vụ **theo hợp đồng** để hoàn thành dự án.
This service is only available under a contractual agreement.
Dịch vụ này chỉ có dưới một thỏa thuận **theo hợp đồng**.
They can't change your salary because it's a contractual amount.
Họ không thể thay đổi lương của bạn vì đó là số tiền **theo hợp đồng**.
All employees have the same contractual rights here.
Tất cả nhân viên ở đây đều có quyền **theo hợp đồng** giống nhau.
Make sure you read the contractual details before you sign anything.
Hãy chắc chắn bạn đọc kỹ các chi tiết **theo hợp đồng** trước khi ký bất cứ thứ gì.