"contract with" بـVietnamese
التعريف
Ký kết một thỏa thuận chính thức bằng văn bản với cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện một công việc cụ thể hoặc cung cấp dịch vụ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc trang trọng. Sau 'contract with' là tên đối tác ký kết. Trang trọng hơn so với 'hire'.
أمثلة
The company decided to contract with a local supplier.
Công ty đã quyết định **ký hợp đồng với** nhà cung cấp địa phương.
We will contract with an expert to help us with the project.
Chúng tôi sẽ **ký hợp đồng với** một chuyên gia để hỗ trợ dự án.
The school contracted with a company to provide lunches.
Nhà trường đã **ký hợp đồng với** một công ty để cung cấp bữa trưa.
After months of negotiations, they finally contracted with the IT firm to upgrade their systems.
Sau nhiều tháng đàm phán, họ cuối cùng cũng đã **ký hợp đồng với** công ty IT để nâng cấp hệ thống.
It's common for agencies to contract with freelance designers for special projects.
Các công ty thường xuyên **ký hợp đồng với** nhà thiết kế tự do cho những dự án đặc biệt.
If you contract with us, we'll make sure your event runs smoothly from start to finish.
Nếu bạn **ký hợp đồng với** chúng tôi, chúng tôi sẽ đảm bảo sự kiện của bạn diễn ra suôn sẻ từ đầu đến cuối.