اكتب أي كلمة!

"contraceptives" بـVietnamese

biện pháp tránh thaithuốc tránh thaidụng cụ tránh thai

التعريف

Các loại thuốc hoặc thiết bị được sử dụng để ngăn ngừa mang thai như thuốc tránh thai, bao cao su, vòng tránh thai, v.v.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Khi nói đến các lựa chọn hay loại, thường dùng số nhiều. Trong giao tiếp hàng ngày hay dùng tên cụ thể như 'bao cao su', 'thuốc tránh thai'.

أمثلة

Contraceptives help people prevent unwanted pregnancies.

**Biện pháp tránh thai** giúp mọi người phòng tránh mang thai ngoài ý muốn.

There are many types of contraceptives, like pills and condoms.

Có nhiều loại **biện pháp tránh thai**, như thuốc uống và bao cao su.

Doctors can recommend the best contraceptives for you.

Bác sĩ có thể tư vấn **biện pháp tránh thai** phù hợp nhất cho bạn.

Access to contraceptives can make a big difference in people's lives.

Tiếp cận **biện pháp tránh thai** có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc sống.

Some people prefer natural methods instead of contraceptives.

Một số người thích dùng phương pháp tự nhiên thay vì **biện pháp tránh thai**.

Teens should be educated about safe sex and contraceptives.

Thanh thiếu niên nên được giáo dục về tình dục an toàn và **biện pháp tránh thai**.