اكتب أي كلمة!

"continuity" بـVietnamese

tính liên tục

التعريف

Trạng thái không bị gián đoạn, tiếp diễn hoặc kết nối liền mạch trong một quá trình hoặc chuỗi sự việc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường học thuật, khoa học, phim ảnh và kinh doanh. Trong phim, chỉ sự thống nhất giữa các cảnh. Thường đi với 'of', như 'continuity of care'. Không nên nhầm với 'continuous' (tính từ).

أمثلة

The teacher explained the importance of continuity in learning.

Giáo viên đã giải thích tầm quan trọng của **tính liên tục** trong học tập.

We need continuity of service during the holidays.

Chúng ta cần **tính liên tục** của dịch vụ trong kỳ nghỉ.

The continuity of the story made it easy to follow.

**Tính liên tục** của câu chuyện khiến nó dễ theo dõi.

There's no continuity between these two movie scenes; something is missing.

Không có **tính liên tục** giữa hai cảnh phim này; thiếu cái gì đó.

Good leaders provide continuity during times of change.

Nhà lãnh đạo giỏi đảm bảo **tính liên tục** trong thời gian thay đổi.

Without continuity, audiences get confused and lose interest.

Không có **tính liên tục**, khán giả sẽ bối rối và mất hứng thú.