"continuation" بـVietnamese
التعريف
Hành động tiếp tục một điều gì đó hoặc phần tiếp theo của cái đã có trước đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc học thuật. Kết hợp tốt với 'of', như 'the continuation of the story'. Không dùng cho sự kéo dài về mặt không gian, mà là về nội dung hoặc thời gian.
أمثلة
This class is a continuation of last week's lesson.
Lớp học này là **sự tiếp tục** của bài học tuần trước.
There was a short break before the continuation of the movie.
Có một khoảng nghỉ ngắn trước **sự tiếp tục** của bộ phim.
The teacher asked for the continuation of the project.
Giáo viên yêu cầu **sự tiếp tục** của dự án.
After lunch, there will be a continuation of our discussion.
Sau bữa trưa sẽ có **sự tiếp tục** của cuộc thảo luận của chúng ta.
The continuation of this series is even more exciting than the first season.
**Sự tiếp tục** của loạt phim này còn hấp dẫn hơn mùa đầu tiên.
For the continuation of your subscription, please update your payment information.
Để **tiếp tục** đăng ký của bạn, vui lòng cập nhật thông tin thanh toán.