"contain multitudes" بـVietnamese
التعريف
Có nhiều nét tính cách, ý tưởng hoặc bản sắc khác nhau trong một người; rất phức tạp, khó định nghĩa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ mang tính văn chương/ẩn dụ, nói rằng một người hoặc đối tượng rất phức tạp, có nhiều khía cạnh. Thường dùng để từ chối gán nhãn đơn giản. Sử dụng nhiều trong các cuộc trò chuyện sáng tạo, sâu sắc.
أمثلة
Some people contain multitudes, with many interests and ideas.
Một số người **chứa đựng nhiều khía cạnh**, có nhiều sở thích và ý tưởng.
She says she contains multitudes, so she never gets bored.
Cô ấy nói mình **có nhiều nét tính cách**, nên không bao giờ thấy chán.
Artists often contain multitudes in their work.
Các nghệ sĩ thường **chứa đựng nhiều khía cạnh** trong tác phẩm của họ.
I can love sports and poetry—I contain multitudes.
Tôi có thể thích thể thao và thơ ca—tôi **chứa nhiều khía cạnh**.
When someone calls me strange, I just say, 'I contain multitudes.'
Ai nói tôi kỳ lạ, tôi chỉ đáp: 'Tôi **chứa nhiều khía cạnh**.'
You can't put me in one box—I contain multitudes.
Bạn không thể áp đặt tôi vào một khuôn mẫu—tôi **chứa nhiều khía cạnh**.