"consummating" بـVietnamese
التعريف
Làm cho thứ gì đó trở nên hoàn thiện hoặc chính thức, đặc biệt là hoàn tất hôn nhân hoặc ký kết thoả thuận.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này dùng trong các tình huống trang trọng, pháp lý; 'consummating a marriage' là hoàn tất hôn nhân bằng quan hệ lần đầu. Cũng dùng khi các hợp đồng được ký kết cuối cùng. Không dùng thường ngày.
أمثلة
They are consummating their marriage tonight.
Họ sẽ **hoàn tất** cuộc hôn nhân của mình tối nay.
The company celebrated after consummating the deal.
Công ty đã ăn mừng sau khi **hoàn tất** thoả thuận.
He spoke about consummating their partnership officially.
Anh ấy nói về việc **hoàn tất** hợp tác của họ một cách chính thức.
After months of planning, they finally ended up consummating the contract at midnight.
Sau nhiều tháng lên kế hoạch, họ cuối cùng cũng **hoàn tất** hợp đồng vào lúc nửa đêm.
The royal marriage was only official after consummating it.
Cuộc hôn nhân vương gia chỉ chính thức sau khi được **hoàn tất**.
They postponed consummating the agreement due to last-minute changes.
Họ đã hoãn **hoàn tất** thoả thuận do có thay đổi vào phút chót.