اكتب أي كلمة!

"consulted" بـVietnamese

tham khảohỏi ý kiến

التعريف

Hỏi ý kiến ai đó hoặc tra cứu thông tin từ sách hay internet.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng như kinh doanh, y tế, pháp luật: 'tham khảo ý kiến bác sĩ/luật sư'. Cũng có thể dùng khi tra cứu tài liệu. Không dùng cho trò chuyện thông thường.

أمثلة

She consulted her teacher before making a decision.

Cô ấy đã **hỏi ý kiến** giáo viên trước khi quyết định.

We consulted the map to find the right road.

Chúng tôi đã **tham khảo** bản đồ để tìm đường đúng.

He consulted a doctor because he felt sick.

Anh ấy đã **hỏi ý kiến** bác sĩ vì anh cảm thấy không khỏe.

Before buying the car, I consulted several reviews online.

Trước khi mua xe, tôi đã **tham khảo** nhiều đánh giá trực tuyến.

We consulted with our lawyer about the contract details.

Chúng tôi đã **hỏi ý kiến** luật sư về các chi tiết của hợp đồng.

Whenever she's unsure, Jane has always consulted her parents.

Bất cứ khi nào không chắc chắn, Jane luôn **hỏi ý kiến** bố mẹ mình.