"consul" بـVietnamese
التعريف
Lãnh sự là người được chính phủ cử sang thành phố nước ngoài để hỗ trợ công dân và bảo vệ lợi ích của nước mình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Lãnh sự' thường dùng trong quan hệ ngoại giao, làm việc ở lãnh sự quán (không phải đại sứ quán). Đừng nhầm với 'đại sứ' (ambassador), người giữ chức vụ cao hơn.
أمثلة
The consul helped me renew my passport at the consulate.
**Lãnh sự** đã giúp tôi gia hạn hộ chiếu tại lãnh sự quán.
A consul represents their country in another city.
Một **lãnh sự** đại diện cho đất nước mình tại thành phố khác.
You must visit the consul if you lose your passport abroad.
Bạn phải đến gặp **lãnh sự** nếu mất hộ chiếu ở nước ngoài.
Our local consul organized a cultural event for expats last week.
**Lãnh sự** địa phương của chúng tôi đã tổ chức sự kiện văn hóa cho kiều bào tuần trước.
When I lost my wallet, the consul gave me advice about staying safe.
Khi tôi bị mất ví, **lãnh sự** đã cho tôi lời khuyên về việc giữ an toàn.
People sometimes think a consul is the same as an ambassador, but that's not correct.
Mọi người đôi khi nghĩ **lãnh sự** và đại sứ là một, nhưng điều đó không đúng.