اكتب أي كلمة!

"construct from" بـVietnamese

được xây dựng từđược tạo thành từ

التعريف

Dùng để chỉ việc làm ra hoặc xây nên một vật bằng các nguyên vật liệu, thành phần, hay ý tưởng nhất định. Thường dùng để nói vật đó được tạo thành từ gì.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật. Không dùng cho người hay động vật, mà cho vật thể, phương pháp hoặc ý tưởng.

أمثلة

The table was constructed from recycled wood.

Chiếc bàn này **được xây dựng từ** gỗ tái chế.

The bridge was constructed from steel.

Cây cầu **được xây dựng từ** thép.

The model is constructed from plastic pieces.

Mô hình này **được tạo thành từ** các mảnh nhựa.

These shoes are constructed from high-quality leather for extra durability.

Đôi giày này **được làm từ** da chất lượng cao để bền lâu hơn.

The painting was constructed from layers of bright colors and textures.

Bức tranh **được tạo thành từ** nhiều lớp màu sắc tươi sáng và kết cấu.

Her argument was constructed from a mix of facts and personal experience.

Lập luận của cô ấy **được xây dựng từ** sự kết hợp giữa thực tế và trải nghiệm cá nhân.