اكتب أي كلمة!

"constricting" بـVietnamese

gò bóbó chặt

التعريف

Miêu tả điều gì đó khiến bạn cảm thấy bó buộc, không thoải mái về thể chất hoặc bị giới hạn về cảm xúc, xã hội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với quần áo chật ('constricting shoes') hoặc tình huống cảm thấy bị bó buộc ('constricting environment'). Mang sắc thái khó chịu hoặc áp lực.

أمثلة

These jeans feel too constricting around my waist.

Chiếc quần jean này ôm quá **bó chặt** ở eo tôi.

He avoids constricting clothing to stay comfortable.

Anh ấy tránh mặc quần áo **bó chặt** để cảm thấy thoải mái.

Many people find rules at school constricting.

Nhiều người thấy các quy tắc ở trường quá **gò bó**.

That tie feels so constricting—I can't wait to take it off after work.

Cái cà vạt đó cảm giác quá **bó chặt**—tôi không thể đợi để tháo nó ra sau giờ làm.

Living with his parents again felt a bit constricting after so much freedom at college.

Sau khi được tự do ở đại học, về sống với bố mẹ lại cảm thấy hơi **gò bó**.

Sometimes society’s expectations can be really constricting if you want to be different.

Đôi khi kỳ vọng của xã hội có thể rất **gò bó** nếu bạn muốn trở nên khác biệt.