"constituents" بـVietnamese
التعريف
Những phần hoặc yếu tố tạo nên một tổng thể; cũng chỉ những người được đại diện bởi một quan chức được bầu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Thành phần' thường dùng trong khoa học hoặc y học; trong chính trị, 'cử tri' nghĩa là người dân được đại diện. 'Bộ phận' chỉ dùng cho vật thể, không phải người.
أمثلة
The main constituents of water are hydrogen and oxygen.
Các **thành phần** chính của nước là hydro và oxy.
The senator listens to the concerns of her constituents.
Nữ thượng nghị sĩ lắng nghe những quan ngại của các **cử tri** của mình.
Proteins are important constituents of our cells.
Protein là **thành phần** quan trọng của các tế bào của chúng ta.
She spent time talking with her constituents about their needs.
Cô ấy đã dành thời gian nói chuyện với các **cử tri** về những nhu cầu của họ.
The medicine has several active constituents that help fight infection.
Thuốc này có một số **thành phần** hoạt tính giúp chống lại nhiễm trùng.
After the town meeting, the mayor thanked all the constituents for coming.
Sau cuộc họp thị trấn, thị trưởng đã cảm ơn tất cả các **cử tri** vì đã đến.