اكتب أي كلمة!

"conspirator" بـVietnamese

kẻ âm mưu

التعريف

Kẻ âm mưu là người bí mật lên kế hoạch cùng người khác để làm điều gì đó bất hợp pháp hoặc gây hại, đặc biệt là chống lại chính quyền.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Kẻ âm mưu' thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc chính trị. Đừng nhầm với 'đồng phạm' (người giúp gây án nhưng không lên kế hoạch). 'Đồng kẻ âm mưu' ('co-conspirator') thường chỉ những người tham gia lên kế hoạch cùng.

أمثلة

The police arrested the main conspirator last night.

Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ âm mưu** chính vào tối qua.

Each conspirator had a secret role in the plan.

Mỗi **kẻ âm mưu** đều có vai trò bí mật trong kế hoạch.

Julius Caesar was killed by a group of conspirators.

Julius Caesar bị giết bởi một nhóm **kẻ âm mưu**.

No one suspected he was a conspirator until it was too late.

Không ai nghi ngờ anh ta là **kẻ âm mưu** cho đến khi quá muộn.

The conspirators met in secret to avoid getting caught.

Các **kẻ âm mưu** đã bí mật gặp nhau để tránh bị bắt.

Some say the real conspirators were never found.

Một số người cho rằng **kẻ âm mưu** thực sự không bao giờ bị phát hiện.