اكتب أي كلمة!

"conspicuously" بـVietnamese

một cách dễ nhận thấynổi bật

التعريف

Theo cách mà người ta rất dễ nhận ra hoặc chú ý; nổi bật và thu hút ánh nhìn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn viết trang trọng. Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ nổi bật, như 'conspicuously absent'. Diễn tả điều gì đó rất rõ ràng, thu hút sự chú ý.

أمثلة

He was conspicuously absent from the meeting.

Anh ấy đã **một cách dễ nhận thấy** vắng mặt trong cuộc họp.

Her red dress stood out conspicuously at the party.

Chiếc váy đỏ của cô ấy **nổi bật** tại bữa tiệc.

The sign was placed conspicuously at the entrance.

Biển hiệu đã được đặt **một cách nổi bật** ở lối vào.

They conspicuously ignored my suggestion at lunch.

Họ đã **một cách rõ ràng** phớt lờ đề xuất của tôi trong bữa trưa.

She conspicuously avoided talking about her new job.

Cô ấy **một cách dễ nhận thấy** tránh nói về công việc mới của mình.

The expensive car was parked conspicuously outside the restaurant.

Chiếc xe đắt tiền được đỗ **một cách nổi bật** trước nhà hàng.