"consonant" بـVietnamese
التعريف
Là âm thanh hoặc chữ cái được phát âm khi luồng hơi bị ngăn lại bởi môi, răng, hoặc lưỡi, như 'b', 'd', 'k'. Đây không phải là nguyên âm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Phụ âm' chủ yếu dùng trong ngữ pháp, ngôn ngữ học. Đừng nhầm với 'nguyên âm' (a, e, i, o, u). Các cụm phổ biến: 'âm phụ', 'phụ âm kép', 'tổ hợp phụ âm'.
أمثلة
The letter 'b' is a consonant.
Chữ 'b' là một **phụ âm**.
There are more consonants than vowels in English.
Trong tiếng Anh có nhiều **phụ âm** hơn nguyên âm.
A word can start with a consonant or a vowel.
Một từ có thể bắt đầu bằng **phụ âm** hoặc nguyên âm.
Sometimes, two consonants together are hard to pronounce.
Đôi khi, hai **phụ âm** đứng liền nhau rất khó phát âm.
Can you tell me all the consonants in this word?
Bạn có thể cho mình biết tất cả các **phụ âm** trong từ này không?
Words like 'spring' have a cluster of consonants at the start.
Những từ như 'spring' có một nhóm **phụ âm** ở đầu.