اكتب أي كلمة!

"console" بـVietnamese

an ủimáy chơi gamebảng điều khiển

التعريف

Là động từ, nghĩa là an ủi người đang buồn hoặc thất vọng. Là danh từ, chỉ thiết bị chơi trò chơi điện tử hoặc bảng điều khiển máy móc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Động từ hơi trang trọng hơn 'comfort', thường dùng với người hoặc thú cưng. Danh từ phổ biến trong công nghệ như 'game console', 'control console'.

أمثلة

She tried to console her friend after the bad news.

Cô ấy cố **an ủi** bạn mình sau tin xấu.

He bought a new console to play video games.

Anh ấy đã mua một **máy chơi game** mới để chơi game.

The engineer checked the control console for errors.

Kỹ sư kiểm tra **bảng điều khiển** để tìm lỗi.

Nothing I said could console him after he lost his job.

Sau khi mất việc, không gì tôi nói có thể **an ủi** anh ấy.

My little brother spends hours on his favorite console after school.

Em trai tôi dành hàng giờ bên **máy chơi game** yêu thích sau giờ học.

The pilot adjusted a few switches on the flight console before takeoff.

Phi công điều chỉnh một vài công tắc trên **bảng điều khiển** chuyến bay trước khi cất cánh.