اكتب أي كلمة!

"consisted" بـVietnamese

bao gồmgồm

التعريف

'Consisted' dùng để chỉ một thứ đã được tạo nên từ những thành phần hoặc bộ phận cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi với 'of' như trong 'consisted of', hay dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng. Luôn chỉ về những thành phần tạo nên một vật hoặc sự việc.

أمثلة

The recipe consisted of eggs and milk.

Công thức **bao gồm** trứng và sữa.

My day consisted of work and study.

Một ngày của tôi **gồm** công việc và học tập.

His team consisted of five players.

Đội của anh ấy **gồm** năm cầu thủ.

Dinner last night consisted of just salad.

Bữa tối hôm qua chỉ **gồm** salad.

The meeting consisted of several short presentations.

Cuộc họp **bao gồm** một số bài trình bày ngắn.

Her job mainly consisted of answering emails.

Công việc của cô ấy chủ yếu **gồm** trả lời email.