"conservatories" بـVietnamese
التعريف
'Nhà kính' là phòng hoặc tòa nhà với tường và mái bằng kính để trồng cây; 'nhạc viện' là trường đào tạo âm nhạc hoặc nghệ thuật.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Nhà kính' chủ yếu nói về phòng trồng cây, thường gặp ở châu Âu; 'nhạc viện' dùng cho trường dạy nhạc hoặc nghệ thuật, nên phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng.
أمثلة
Many houses in England have beautiful conservatories in their gardens.
Nhiều ngôi nhà ở Anh có những **nhà kính** tuyệt đẹp trong vườn của họ.
The city's two largest music conservatories hold concerts every month.
Hai **nhạc viện** lớn nhất thành phố tổ chức hòa nhạc mỗi tháng.
Some plants grow best in warm conservatories.
Một số loại cây phát triển tốt nhất trong các **nhà kính** ấm áp.
A lot of students dream of getting into the top conservatories to study the piano.
Nhiều sinh viên mơ ước được vào các **nhạc viện** hàng đầu để học piano.
During winter, the conservatories are the warmest rooms in the house.
Vào mùa đông, các **nhà kính** là những phòng ấm áp nhất trong nhà.
They added two modern conservatories to increase sunlight in the living space.
Họ đã xây thêm hai **nhà kính** hiện đại để tăng ánh sáng cho không gian sinh hoạt.