"consents" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó chính thức cho phép hoặc đồng ý với điều gì, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc các tình huống trang trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'consents' dùng trong văn cảnh trang trọng như pháp lý, y tế; không dùng trong nói chuyện hàng ngày (nên dùng 'agrees'). Hay đi với 'to' khi nói đồng ý với hành động nào đó.
أمثلة
She consents to the new rules at work.
Cô ấy **đồng ý** với các quy định mới ở nơi làm việc.
If the patient consents, we can begin the operation.
Nếu bệnh nhân **đồng ý**, chúng ta có thể bắt đầu ca phẫu thuật.
He never consents to working overtime.
Anh ấy không bao giờ **đồng ý** làm thêm giờ.
Janet consents to share her data with the research team.
Janet **đồng ý** chia sẻ dữ liệu của mình với nhóm nghiên cứu.
The company consents to release the report after review.
Công ty **đồng ý** công bố báo cáo sau khi xem xét.
By signing here, the client consents to all terms and conditions.
Bằng việc ký vào đây, khách hàng **đồng ý** mọi điều khoản và điều kiện.