"consciousness" بـVietnamese
التعريف
Ý thức là trạng thái tỉnh táo, nhận biết về bản thân, suy nghĩ và thế giới xung quanh. Thuật ngữ này cũng chỉ trạng thái tinh thần hoặc trải nghiệm sống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh y học, khoa học, hoặc triết học. Không nhầm lẫn với 'conscience' (lương tâm). Dùng trong các cụm như 'mất ý thức', 'lấy lại ý thức', 'dòng ý thức'.
أمثلة
The patient lost consciousness after the accident.
Sau tai nạn, bệnh nhân đã mất **ý thức**.
Scientists still study how consciousness works.
Các nhà khoa học vẫn nghiên cứu cách **ý thức** hoạt động.
Meditation can change your consciousness of the present moment.
Thiền có thể thay đổi **ý thức** của bạn về hiện tại.
He hit his head, but he never fully lost consciousness.
Anh ấy bị đập đầu nhưng không bao giờ mất hoàn toàn **ý thức**.
That book really made me think about human consciousness.
Cuốn sách đó thực sự khiến tôi suy ngẫm về **ý thức** của con người.
Some people say AI will never have real consciousness.
Một số người nói rằng AI sẽ không bao giờ có **ý thức** thật sự.