اكتب أي كلمة!

"conquers" بـVietnamese

chinh phục

التعريف

Kiểm soát một nơi hoặc người bằng sức mạnh, hoặc vượt qua thử thách, sợ hãi hoặc chướng ngại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc trang trọng, cả về nghĩa thực (chiếm đóng lãnh thổ) và nghĩa bóng (vượt qua nỗi sợ, thử thách). Ví dụ: 'conquers a country', 'conquers his fears'.

أمثلة

She conquers her fear of heights by climbing mountains.

Cô ấy **chinh phục** nỗi sợ độ cao bằng cách leo núi.

The king conquers new lands every year.

Nhà vua **chinh phục** vùng đất mới mỗi năm.

Hard work conquers all obstacles.

Làm việc chăm chỉ **chinh phục** mọi trở ngại.

He always conquers his nerves before a big presentation.

Anh ấy luôn **chinh phục** sự lo lắng trước mỗi buổi thuyết trình lớn.

Technology conquers distance, letting people connect from anywhere.

Công nghệ **chinh phục** khoảng cách, giúp mọi người kết nối từ bất cứ đâu.

Against all odds, their team conquers the tournament finals.

Vượt qua mọi khó khăn, đội của họ **chinh phục** trận chung kết giải đấu.