"connoisseurs" بـVietnamese
التعريف
Người có kiến thức và kinh nghiệm sâu về một lĩnh vực nhất định, nhất là về nghệ thuật, ẩm thực, rượu vang hoặc những thứ tinh tế khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn hóa, kết hợp với 'of' như 'connoisseurs of wine'. Nhấn mạnh sự am hiểu và tinh tế, không chỉ là đam mê (enthusiast).
أمثلة
Many connoisseurs enjoy tasting rare cheeses.
Nhiều **người sành** thích thưởng thức các loại phô mai hiếm.
The gallery was full of art connoisseurs.
Phòng trưng bày đầy những **người sành** nghệ thuật.
Connoisseurs often know every detail about their favorite wines.
**Người sành** thường biết tường tận về rượu vang yêu thích của họ.
Only true connoisseurs could spot the difference between those two paintings.
Chỉ những **người sành** thực thụ mới nhận ra sự khác biệt giữa hai bức tranh đó.
When it comes to chocolate, connoisseurs can describe flavors most people miss.
Khi nói về sô cô la, **người sành** có thể miêu tả những hương vị đa số người không nhận ra.
The restaurant became popular after food connoisseurs praised its dishes online.
Nhà hàng trở nên nổi tiếng sau khi **người sành ăn** khen ngợi các món của họ trên mạng.