"conniver" بـVietnamese
التعريف
Người bí mật lên kế hoạch hoặc giúp người khác làm việc sai trái, gian lận hoặc bất hợp pháp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong báo chí, luật pháp hoặc văn học; hiếm gặp trong hội thoại thường ngày. "kẻ chủ mưu xảo quyệt", "kẻ âm mưu chính trị" là các cách dùng điển hình.
أمثلة
The conniver helped plan the secret scheme.
**Kẻ chủ mưu** đã giúp lên kế hoạch cho âm mưu bí mật.
The boss called him a conniver for going behind his back.
Sếp gọi anh ta là **kẻ âm mưu** vì đã làm việc sau lưng.
A conniver is dangerous in a trusted team.
Một **kẻ chủ mưu** rất nguy hiểm trong một đội đáng tin cậy.
Don't trust him—he's a skilled conniver who twists every situation.
Đừng tin anh ta—anh ấy là một **kẻ chủ mưu** lão luyện, luôn xoay chuyển mọi tình huống.
That politician is nothing but a conniver, always plotting in the shadows.
Chính trị gia đó chỉ là một **kẻ âm mưu** luôn bày mưu tính kế trong bóng tối.
You can spot a conniver by how they avoid taking responsibility for any trouble.
Bạn có thể nhận ra **kẻ chủ mưu** qua cách họ luôn tránh né trách nhiệm khi có rắc rối.