"conjured" بـVietnamese
التعريف
Làm cho điều gì đó xuất hiện như thể bằng phép thuật, hoặc gợi lên từ trí tưởng tượng. Cũng có thể dùng khi nhớ lại ký ức, ý tưởng hay hình ảnh.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với vật, hình ảnh hoặc cảm xúc xuất hiện bất ngờ. Có thể dùng theo nghĩa bóng như 'conjured up a plan'. Mang sắc thái văn học, trang trọng, ít dùng trong nói chuyện hằng ngày. Không nhầm với 'conquer' (chinh phục).
أمثلة
The magician conjured a rabbit out of his hat.
Ảo thuật gia **tạo ra** một con thỏ từ chiếc mũ của mình.
She conjured an image of the beach in her mind.
Cô ấy **gợi lên** hình ảnh bãi biển trong tâm trí mình.
He conjured a story to explain his absence.
Anh ấy đã **bịa ra** một câu chuyện để giải thích cho sự vắng mặt của mình.
They conjured dinner from just a few leftovers.
Họ đã **tạo ra** một bữa tối chỉ từ vài món thừa.
A feeling of nostalgia conjured memories of childhood summers.
Cảm giác hoài niệm **gợi lên** những ký ức về mùa hè thời thơ ấu.
As soon as she entered, he conjured her favorite song on the piano.
Ngay khi cô ấy bước vào, anh đã **gợi lên** bản nhạc mà cô yêu thích trên đàn piano.