"conjoined" بـVietnamese
التعريف
Được nối liền, dính liền hoặc kết hợp vật lý với nhau. Thường dùng để chỉ những vật hoặc người gắn chặt với nhau như 'cặp song sinh dính liền'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong cụm từ 'conjoined twins' trong y học. Hiếm khi dùng cho các tình huống ngoài chuyên môn. Không nên nhầm với 'combined', vì không có ý nghĩa vật lý.
أمثلة
The conjoined twins share some internal organs.
Cặp song sinh **dính liền** này có chung một số cơ quan nội tạng.
Two words were conjoined to make a new term.
Hai từ đã được **kết hợp** để tạo thành một thuật ngữ mới.
The buildings are conjoined by a hallway.
Các tòa nhà này được **nối liền** bằng một hành lang.
After hours of surgery, the conjoined sisters were successfully separated.
Sau nhiều giờ phẫu thuật, hai chị em **dính liền** đã được tách rời thành công.
Their efforts were conjoined to solve the difficult problem.
Nỗ lực của họ đã được **kết hợp** để giải quyết vấn đề khó.
In some rare cases, babies are born conjoined at the chest or abdomen.
Trong một số trường hợp hiếm, em bé sinh ra **dính liền** ở ngực hoặc bụng.