"conic" بـVietnamese
التعريف
Liên quan đến hình dạng của hình nón, hoặc trong toán học là bất kỳ đường cong nào tạo thành khi một mặt phẳng cắt một hình nón.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong toán học, kỹ thuật hoặc mô tả hình học. 'Conic section' là thuật ngữ toán học thường gặp, không dùng trong hội thoại hàng ngày.
أمثلة
The artist drew a conic object on the table.
Người nghệ sĩ đã vẽ một vật thể **hình nón** trên bàn.
In geometry class, we learned how to find the focus of a conic.
Trong giờ hình học, chúng tôi học cách tìm tiêu điểm của một **thiết diện cônic**.
The lampshade gives off light in a conic beam.
Chụp đèn phát ra tia sáng dạng **hình nón**.
The ice cream cone has a conic shape.
Ốc quế kem có dạng **hình nón**.
A circle is a type of conic section.
Hình tròn là một loại **thiết diện cônic**.
If you cut through the middle of a cone at an angle, you get a conic section.
Nếu bạn cắt nghiêng qua giữa hình nón, bạn sẽ nhận được một **thiết diện cônic**.