اكتب أي كلمة!

"congresswoman" بـVietnamese

nữ nghị sĩ quốc hội

التعريف

Một người phụ nữ là thành viên của quốc hội, đặc biệt là Hạ viện Hoa Kỳ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dành cho nữ giới; thường dùng trong bối cảnh chính trị Mỹ. Có thể thay bằng "đại biểu" trong giao tiếp thường ngày.

أمثلة

The congresswoman spoke at the school.

**Nữ nghị sĩ quốc hội** đã phát biểu tại trường.

Many people voted for the congresswoman.

Nhiều người đã bỏ phiếu cho **nữ nghị sĩ quốc hội**.

The congresswoman introduced a new law.

**Nữ nghị sĩ quốc hội** đã giới thiệu một đạo luật mới.

Did you see the interview with the congresswoman last night?

Bạn đã xem phỏng vấn với **nữ nghị sĩ quốc hội** tối qua chưa?

The congresswoman's speech inspired a lot of young women.

Bài phát biểu của **nữ nghị sĩ quốc hội** đã truyền cảm hứng cho nhiều phụ nữ trẻ.

After winning the election, the congresswoman thanked her supporters.

Sau khi chiến thắng bầu cử, **nữ nghị sĩ quốc hội** đã cảm ơn những người ủng hộ mình.