"congratulations" بـVietnamese
التعريف
Từ này dùng để chúc mừng ai đó khi họ có thành tích, thành công hoặc tin vui.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng một mình: 'Chúc mừng!' hoặc viết trong thiệp, tin nhắn. Đôi khi nói gọn: 'Congrats!' Dùng cho dịp như tốt nghiệp, được việc làm.
أمثلة
Congratulations on your new job!
**Chúc mừng** công việc mới của bạn!
I said congratulations when she graduated.
Tôi đã nói **chúc mừng** khi cô ấy tốt nghiệp.
You deserve these congratulations for your hard work.
Bạn xứng đáng nhận **chúc mừng** này vì đã làm việc chăm chỉ.
Everyone shouted 'Congratulations!' as she walked on stage.
Khi cô ấy bước lên sân khấu, mọi người đồng thanh hét '**Chúc mừng!**'
Hey, congratulations—that’s awesome news!
Này, **chúc mừng**—tin tuyệt quá!
Send her my congratulations when you see her.
Gặp cô ấy nhớ gửi **chúc mừng** của tôi nhé.