"congestion" بـVietnamese
التعريف
Tình trạng khi nơi nào đó bị đầy, tắc hoặc bị chặn lại, như tắc đường hoặc mũi bị nghẹt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường gặp ở cụm 'tắc nghẽn giao thông', 'nghẹt mũi'. Dùng cho cả giao thông lẫn tình trạng cơ thể.
أمثلة
There was a lot of congestion on the highway this morning.
Sáng nay trên đường cao tốc có rất nhiều **tắc nghẽn**.
He stayed home because of nasal congestion.
Anh ấy ở nhà vì **nghẹt mũi**.
City congestion makes it hard to get to work on time.
**Tắc nghẽn** trong thành phố khiến bạn khó đi làm đúng giờ.
The festival brought so much congestion that buses couldn't get through.
Lễ hội gây ra quá nhiều **tắc nghẽn** khiến xe buýt không thể đi qua.
If you have chest congestion, try drinking warm liquids.
Nếu bạn bị **tắc nghẽn ngực**, hãy thử uống nước ấm.
Morning congestion in big cities can double your commute time.
**Tắc nghẽn** buổi sáng ở các thành phố lớn có thể làm thời gian đi làm của bạn tăng gấp đôi.