اكتب أي كلمة!

"congenitally" بـVietnamese

bẩm sinh

التعريف

Chỉ một đặc điểm hoặc tình trạng đã có sẵn từ khi sinh ra, thường dùng trong y học.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y học cho các đặc điểm bẩm sinh như 'congenitally blind.' Không dùng cho hành vi học được.

أمثلة

He was congenitally deaf.

Anh ấy bị điếc **bẩm sinh**.

Some dogs are congenitally blind and need special care.

Một số con chó bị mù **bẩm sinh** nên cần chăm sóc đặc biệt.

She is congenitally missing one kidney.

Cô ấy **bẩm sinh** thiếu một quả thận.

The condition occurs congenitally, so treatment starts early.

Tình trạng này xảy ra **bẩm sinh** nên việc điều trị được bắt đầu sớm.

He’s congenitally optimistic, no matter what happens.

Anh ấy **bẩm sinh** lạc quan, dù xảy ra chuyện gì.

Some heart defects are found congenitally and diagnosed at birth.

Một số khuyết tật tim được phát hiện **bẩm sinh** và chẩn đoán ngay lúc mới sinh.