"confusing" بـVietnamese
التعريف
Khó hiểu hoặc khiến người ta bối rối do không được trình bày rõ ràng hoặc dễ gây nhầm lẫn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả sự vật, tình huống, không dùng cho người. Dùng với 'câu hỏi gây bối rối', 'hướng dẫn khó hiểu', thay vì 'tôi gây bối rối', nên nói 'tôi bị bối rối'.
أمثلة
This map is confusing.
Bản đồ này thật sự rất **khó hiểu**.
The teacher gave us confusing instructions.
Thầy giáo đã đưa ra những hướng dẫn **gây bối rối** cho chúng tôi.
I think this question is confusing.
Tôi nghĩ câu hỏi này thật **khó hiểu**.
The ending was so confusing that I had to watch the movie twice.
Kết thúc quá **khó hiểu** nên tôi phải xem phim hai lần.
Honestly, all these different prices are getting confusing.
Thật lòng mà nói, tất cả các mức giá khác nhau này ngày càng **gây bối rối**.
His explanation only made things more confusing.
Lời giải thích của anh ấy chỉ làm mọi thứ thêm **khó hiểu**.