اكتب أي كلمة!

"confront your demons" بـVietnamese

đối mặt với nỗi sợ bên trongđối diện với quá khứ đau buồn

التعريف

Dám đối mặt và giải quyết nỗi sợ, ký ức đau buồn, hoặc vấn đề cá nhân thay vì trốn tránh chúng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển bản thân, tư vấn tâm lý, và chỉ sự khó khăn về mặt cảm xúc hay tinh thần, không phải nghĩa đen về 'quỷ'.

أمثلة

It's never easy to confront your demons, but it's important for healing.

**Đối mặt với nỗi sợ bên trong** không bao giờ dễ dàng, nhưng rất quan trọng để chữa lành.

You need to confront your demons if you want to move forward in life.

Nếu muốn tiến lên trong cuộc sống, bạn cần phải **đối mặt với nỗi sợ bên trong**.

Therapy helped me confront my demons and feel better.

Liệu pháp đã giúp tôi **đối mặt với nỗi sợ bên trong** và cảm thấy tốt hơn.

Sometimes you just have to confront your demons instead of running from them.

Đôi khi, bạn chỉ cần **đối mặt với nỗi sợ bên trong** thay vì chạy trốn.

After years of avoiding my past, I finally decided to confront my demons.

Sau nhiều năm né tránh quá khứ, cuối cùng tôi đã quyết định **đối mặt với nỗi sợ bên trong**.

We all have to confront our demons at some point, no matter how scary it seems.

Dù có đáng sợ đến đâu, chúng ta đều phải **đối mặt với nỗi sợ bên trong** vào một thời điểm nào đó.