اكتب أي كلمة!

"configure" بـVietnamese

cấu hình

التعريف

Sắp xếp hoặc cài đặt các phần hoặc tùy chọn của thiết bị, hệ thống, hay phần mềm để chúng hoạt động đúng cách.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, máy tính, hoặc thiết bị điện tử với các từ như 'cài đặt', 'cấu hình hệ thống', 'thiết lập phần mềm'.

أمثلة

You need to configure your email account before you can use it.

Bạn cần **cấu hình** tài khoản email trước khi sử dụng.

Please configure the printer with the correct settings.

Vui lòng **cấu hình** máy in với các thiết lập đúng.

How do I configure the Wi-Fi on this device?

Làm thế nào để **cấu hình** Wi-Fi trên thiết bị này?

It's easy to configure new apps if you follow the step-by-step guide.

Nếu làm theo hướng dẫn từng bước, việc **cấu hình** ứng dụng mới rất dễ.

Before you start, make sure to configure all the network settings properly.

Trước khi bắt đầu, hãy **cấu hình** đầy đủ các thiết lập mạng.

If you don't configure the firewall right, your data could be at risk.

Nếu bạn không **cấu hình** tường lửa đúng cách, dữ liệu của bạn có thể gặp rủi ro.