اكتب أي كلمة!

"confessional" بـVietnamese

phòng xưng tộitự thú (phong cách)

التعريف

Phòng xưng tội là một không gian nhỏ trong nhà thờ, nơi người ta thú nhận tội lỗi với linh mục. Từ này cũng chỉ bất kỳ nơi nào hay tình huống nào mà ai đó chia sẻ cảm xúc, bí mật cá nhân.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong nhà thờ Công giáo, nhưng từ này cũng có thể ám chỉ bất cứ nơi nào chia sẻ tâm sự riêng tư như vlog, nhật ký...

أمثلة

The priest waits in the confessional during the afternoon.

Linh mục chờ trong **phòng xưng tội** vào buổi chiều.

She entered the confessional to confess her sins.

Cô ấy bước vào **phòng xưng tội** để thú nhận tội lỗi của mình.

The church's confessional is located near the entrance.

**Phòng xưng tội** của nhà thờ nằm gần cửa ra vào.

Many reality shows have a confessional camera where participants share their true feelings.

Nhiều chương trình thực tế có camera **tự thú**, nơi thí sinh chia sẻ cảm xúc thật.

Her memoir took a confessional tone, revealing her biggest regrets.

Hồi ký của cô ấy mang phong cách **tự thú**, tiết lộ những hối tiếc lớn nhất.

After a tough week, he used his blog as a kind of confessional.

Sau một tuần vất vả, anh ấy dùng blog của mình như một loại **phòng xưng tội**.