اكتب أي كلمة!

"confer about" بـVietnamese

bàn bạctrao đổi ý kiến

التعريف

Trao đổi và thảo luận ý kiến với người khác để ra quyết định hoặc thống nhất về một vấn đề.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, dùng trong môi trường công việc, học thuật hoặc chính thức. Bình thường nên dùng 'thảo luận', 'trao đổi' thay cho 'bàn bạc'.

أمثلة

We need to confer about the new schedule.

Chúng ta cần **bàn bạc** về lịch trình mới.

The managers will confer about the budget tomorrow.

Các quản lý sẽ **bàn bạc** về ngân sách vào ngày mai.

Let’s confer about the final decision before announcing it.

Hãy **bàn bạc** về quyết định cuối cùng trước khi công bố.

The doctors conferred about the best way to treat the patient.

Các bác sĩ đã **bàn bạc** cách điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

Before taking action, the committee members conferred about possible outcomes.

Trước khi hành động, các thành viên ủy ban **bàn bạc** về các khả năng xảy ra.

We spent hours conferring about how to solve the problem, but still couldn’t agree.

Chúng tôi đã **bàn bạc** hàng giờ về cách giải quyết vấn đề nhưng vẫn không thể thống nhất.