اكتب أي كلمة!

"conduits" بـVietnamese

ống dẫnkênh dẫnphương tiện truyền tải

التعريف

Các ống hoặc kênh dẫn dùng để vận chuyển chất lỏng, khí hoặc dây cáp. Ngoài ra, còn chỉ phương tiện hoặc cách để truyền đạt thứ gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Conduits' thường xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc trang trọng. Nghĩa bóng nói về kênh truyền thông tin, như 'a conduit for news'. Không nhầm lẫn với 'conduct' (hành vi).

أمثلة

The electric cables run through hidden conduits in the wall.

Các dây điện chạy qua các **ống dẫn** ẩn trong tường.

Water flows through metal conduits to reach every room.

Nước chảy qua các **ống dẫn** kim loại đến mọi phòng.

The company uses online conduits to share important updates.

Công ty sử dụng các **kênh dẫn** trực tuyến để chia sẻ thông tin quan trọng.

Social media platforms have become major conduits for public opinion.

Các nền tảng mạng xã hội đã trở thành những **phương tiện truyền tải** ý kiến công chúng lớn.

Without proper conduits, the data can't be transmitted safely.

Nếu không có **ống dẫn** thích hợp, dữ liệu không thể truyền an toàn.

Artists often use their work as conduits to express feelings.

Nghệ sĩ thường dùng tác phẩm của mình như **phương tiện** để thể hiện cảm xúc.