"conducts" بـVietnamese
التعريف
'Conducts' có nghĩa là dẫn dắt một nhóm, tổ chức hoạt động, hoặc cho phép dòng điện/nhiệt truyền qua vật chất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật: 'conducts an experiment', 'conducts a meeting'. Khác biệt với 'leads', vì chỉ hành động có tổ chức, quy trình.
أمثلة
She conducts the class every morning.
Cô ấy **dẫn dắt** lớp học mỗi sáng.
The scientist conducts experiments in the lab.
Nhà khoa học **tiến hành** các thí nghiệm trong phòng lab.
Copper conducts electricity very well.
Đồng **dẫn** điện rất tốt.
He conducts meetings so efficiently that everyone finishes early.
Anh ấy **tổ chức** các cuộc họp rất hiệu quả, mọi người đều xong sớm.
The principal often conducts tours for new students.
Hiệu trưởng thường xuyên **dẫn dắt** các chuyến tham quan cho học sinh mới.
This material conducts heat even better than metal.
Vật liệu này **dẫn** nhiệt còn tốt hơn cả kim loại.