اكتب أي كلمة!

"condiments" بـVietnamese

gia vịnước chấm

التعريف

Gia vị hoặc nước chấm được thêm vào thức ăn để làm tăng hương vị, ví dụ như tương cà, mù tạt hay nước tương.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở dạng số nhiều. Gia vị phổ biến gồm tương cà, mù tạt, sốt mayonnaise, nước tương. Thường chỉ những thứ thêm vào sau khi nấu xong món ăn.

أمثلة

Can you pass me the condiments?

Bạn có thể đưa cho tôi các **gia vị** không?

Burgers often come with many condiments like ketchup and mustard.

Bánh burger thường có nhiều **gia vị** như tương cà và mù tạt.

There are different condiments on the table.

Trên bàn có nhiều loại **gia vị** khác nhau.

I like to try new condiments whenever I eat out.

Tôi thích thử các loại **gia vị** mới mỗi khi đi ăn ngoài.

These fries taste better with some condiments.

Khoai tây chiên này ăn ngon hơn với một ít **gia vị**.

My fridge is full of different condiments I've collected from around the world.

Tủ lạnh của tôi đầy các loại **gia vị** khác nhau tôi đã sưu tập từ khắp nơi trên thế giới.