اكتب أي كلمة!

"condescension" بـVietnamese

thái độ trịch thượngsự kẻ cả

التعريف

Cách cư xử thể hiện rằng bạn cho mình quan trọng hoặc thông minh hơn người khác và coi thường họ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Danh từ trang trọng, mang nghĩa tiêu cực. Hay dùng với cụm như 'giọng trịch thượng', 'đầy sự trịch thượng'. Dễ nhầm với 'patronizing'.

أمثلة

He spoke to her with condescension.

Anh ấy nói chuyện với cô ấy bằng sự **trịch thượng**.

I don't like the condescension in his voice.

Tôi không thích sự **trịch thượng** trong giọng nói của anh ấy.

Her condescension made everyone feel uncomfortable.

Sự **trịch thượng** của cô ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

You don't have to treat me with condescension just because I made a mistake.

Bạn không cần đối xử với tôi bằng **thái độ trịch thượng** chỉ vì tôi mắc lỗi.

His condescension was obvious in the way he explained things to us, as if we were children.

Sự **trịch thượng** của anh ấy rất rõ ràng trong cách giải thích, như thể chúng tôi là trẻ con.

People picked up on her condescension even though she tried to act friendly.

Mọi người nhận ra sự **trịch thượng** của cô ấy dù cô ấy cố tỏ ra thân thiện.