"condensers" بـVietnamese
التعريف
Bộ ngưng tụ là thiết bị chuyển đổi khí hoặc hơi thành chất lỏng bằng cách làm lạnh hoặc dùng để tích trữ năng lượng điện trong mạch. Chúng thường xuất hiện trong máy điều hòa, tủ lạnh và radio.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bộ ngưng tụ' thuộc lĩnh vực kỹ thuật, điện tử hoặc hóa học. Trong điện tử còn gọi là 'tụ điện', nhưng trong ngành lạnh thì nghĩa là bộ phận làm lạnh. Phân biệt theo ngữ cảnh khi sử dụng.
أمثلة
The air conditioner has two condensers.
Máy điều hòa có hai **bộ ngưng tụ**.
Scientists use condensers in the laboratory.
Các nhà khoa học sử dụng **bộ ngưng tụ** trong phòng thí nghiệm.
Old radios often have large condensers inside.
Radio cũ thường có **bộ ngưng tụ** lớn bên trong.
Without working condensers, your fridge can't keep food cold.
Nếu **bộ ngưng tụ** không hoạt động, tủ lạnh của bạn sẽ không giữ lạnh được.
Modern cars hide their condensers behind the grille for protection.
Ô tô hiện đại giấu **bộ ngưng tụ** phía sau lưới tản nhiệt để bảo vệ.
Repairing condensers can be tricky, so experts usually handle it.
Sửa **bộ ngưng tụ** có thể phức tạp, nên thường cần đến chuyên gia.