"condemnation" بـVietnamese
التعريف
Sự phản đối hoặc chỉ trích mạnh mẽ, thường theo cách chính thức; cũng có thể chỉ hành động tuyên bố ai đó phạm tội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong bối cảnh chính trị, luật pháp hoặc đạo đức; không dùng cho chuyện không thích thông thường; đi kèm nhiều với 'public condemnation', 'international condemnation'.
أمثلة
The government's actions received condemnation from many countries.
Hành động của chính phủ đã nhận được **lên án** từ nhiều quốc gia.
He spoke out in condemnation of the violence.
Anh ấy đã lên tiếng **lên án** bạo lực.
The judge announced her condemnation of the crime.
Thẩm phán đã tuyên bố **lên án** tội ác đó.
There was worldwide condemnation after the story broke in the news.
Sau khi tin tức lan truyền, có **lên án** trên toàn thế giới.
The athlete’s comments sparked immediate condemnation online.
Bình luận của vận động viên đã làm bùng nổ **lên án** trên mạng.
Despite the condemnation, some people still supported the decision.
Bất chấp **lên án**, một số người vẫn ủng hộ quyết định đó.