اكتب أي كلمة!

"condemn for" بـVietnamese

lên án vì

التعريف

Chỉ trích hoặc phản đối mạnh mẽ ai đó vì một hành động hoặc lý do cụ thể.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng, thể hiện sự phản đối mạnh mẽ về đạo đức hoặc pháp lý. Khác với 'blame', mức độ mạnh hơn.

أمثلة

The teacher condemned him for cheating on the test.

Giáo viên đã **lên án** cậu ấy **vì** gian lận trong kỳ thi.

Many people condemned the company for polluting the river.

Nhiều người đã **lên án** công ty **vì** làm ô nhiễm dòng sông.

She was condemned for lying to her friends.

Cô ấy đã bị **lên án vì** nói dối bạn.

The community quickly condemned the mayor for his harsh comments.

Cộng đồng đã nhanh chóng **lên án** thị trưởng **vì** những lời nói gay gắt.

He was condemned for breaking the code of conduct at work.

Anh ấy đã bị **lên án vì** vi phạm quy tắc tại công ty.

People around the world condemned the government for its response to the crisis.

Người dân trên khắp thế giới đã **lên án** chính phủ **vì** cách xử lý khủng hoảng.