"concocting" بـVietnamese
التعريف
Pha trộn nhiều thứ để tạo ra một thứ mới, thường dùng cho thực phẩm hoặc đồ uống. Ngoài ra còn có nghĩa là tự nghĩ ra chuyện, ý tưởng hoặc kế hoạch, đôi khi mang tính sáng tạo hoặc gian dối.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'concocting' thường dùng cho món ăn, đồ uống hoặc chuyện hư cấu. 'Concocting a plan' hàm ý sáng tạo hoặc có chút gian lận. Đừng nhầm lẫn với 'cooking' (nấu ăn đơn thuần).
أمثلة
She is concocting a new soup recipe in the kitchen.
Cô ấy đang **pha chế** một công thức súp mới trong bếp.
The boy was concocting a story about why he was late.
Cậu bé đang **bịa ra** một câu chuyện về lý do đến muộn.
They were concocting a surprise for their friend.
Họ đang **bày ra** một bất ngờ cho bạn mình.
My brother loves concocting wild ideas for his comic books.
Anh trai tôi rất thích **nghĩ ra** những ý tưởng điên rồ cho truyện tranh của mình.
The chef was busy concocting a unique cocktail for the party.
Đầu bếp đang bận **pha chế** một loại cocktail đặc biệt cho bữa tiệc.
Are you concocting another excuse for not doing your homework?
Bạn lại đang **bịa ra** lý do để không làm bài tập à?