اكتب أي كلمة!

"concoct" بـVietnamese

bịa rapha chếsáng chế

التعريف

Tạo ra hoặc nghĩ ra điều gì đó, đặc biệt là câu chuyện, lý do, hoặc pha trộn các thứ lại với nhau như công thức hay kế hoạch.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với các cụm như 'concoct a plan', 'concoct an excuse', thường ám chỉ sự sáng tạo, hoặc hơi gian trá. Đôi khi nói đến pha chế món ăn, đồ uống.

أمثلة

She concocted a delicious soup with what she found in the fridge.

Cô ấy đã **pha chế** món súp ngon từ các nguyên liệu trong tủ lạnh.

He tried to concoct an excuse for being late.

Anh ấy cố gắng **bịa ra** một lý do để biện minh việc đến muộn.

The children concocted a funny story.

Lũ trẻ đã **bịa ra** một câu chuyện hài hước.

She concocted a plan to surprise her friend on his birthday.

Cô ấy đã **nghĩ ra** một kế hoạch để làm bạn ngạc nhiên trong sinh nhật.

Don't try to concoct some wild story—just tell the truth.

Đừng cố **bày đặt** ra câu chuyện gì kỳ lạ—chỉ cần nói thật thôi.

Every weekend, he loves to concoct new cocktails for his friends.

Cuối tuần nào anh ấy cũng thích **pha chế** cocktail mới cho bạn bè.